Tam giác – Hình học & lượng giác | HOCSAT Learn
+84 91-696-2991 Thứ 2 – Thứ 6, 8:00 – 16:00 info@hocsat.com
HOCSAT Learn
HOCSAT Learn
Học tập
Sản phẩm HOCSAT
Tìm hiểu
Tài khoản
Quản trị
Bài 1Hình họcHọc thử

Tam giác

Khoá
Hình học & lượng giác
Dạng câu
Đường thẳng, góc & tam giác
Luyện tập
Bài chiến lược
Ngôn ngữ
Tiếng Việt · Tiếng Anh

Thuật ngữ

Right Triangle (Tam giác vuông)Tam giác có một góc vuông (90 độ).
Hypotenuse (Cạnh huyền)Là cạnh dài nhất của tam giác vuông, nằm đối diện với góc vuông.
Leg (Cạnh góc vuông)Là hai cạnh góc nằm kề với góc vuông, bao gồm cạnh đối (opposite leg) và cạnh kề (adjacent leg).
Trigonometric Ratio (Tỉ số lượng giác)Thể hiện mối quan hệ giữa góc và cạnh trong tam giác vuông.
Obtuse angle (Góc tù)Góc có số đo lớn hơn 90o nhưng nhỏ hơn 180o.
Acute angle (Góc nhọn)Góc có số đo nhỏ hơn 90o.
Similar triangles (Tam giác đồng dạng)Các tam giác được gọi là đồng dạng nếu chúng có 3 góc tương ứng (corresponding angles) bằng nhau và 3 cạnh tương ứng (corresponding sides) tỉ lệ.
Congruent triangle (Tam giác bằng nhau)Các tam giác được gọi là bằng nhau nếu tất cả các số đo của chúng đều bằng nhau.
Scale factor (Hệ số tỷ lệ)Tỷ lệ độ dài các cạnh tương ứng của các hình đồng dạng.
Isosceles triangle (Tam giác cân)Tam giác có hai cạnh bằng nhau.
​
Equilateral triangle (Tam giác đều)Tam giác có ba cạnh bằng nhau.
Trigonometric Ratio (Tỉ số lượng giác)Thể hiện mối quan hệ giữa góc và cạnh trong tam giác vuông.
Angle of elevation (Góc cao)Góc giữa vật thể được quan sát và mặt đất trước mắt người quan sát.

Công thức

  • Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180o

Mở rộng: Tổng các góc trong một đa giác (Polygon) = (Số cạnh - 2) ⨉ 180o

Trong đó: A là diện tích (area), b là đáy (base), h là chiều cao (height / altitude)

  • Tam giác đều:

(s: cạnh)

⇒ A =

⇒ A =

  • Định lý Py-ta-go: Bình phương độ dài cạnh huyền (hypotenuse) bằng tổng bình phương độ dài hai cạnh góc vuông (leg).

Góc ngoài của tam giác

180O

180O

⇒

Tổng các góc ngoài của một đa giác bất kỳ bằng 360o

  1. Tam giác bằng nhau (congruent triangles) và tam giác đồng dạng (similar triangles)

Khi làm các bài toán liên quan đến tam giác bằng nhau và tam giác đồng dạng, điều quan trọng nhất là các em cần xác định được các đỉnh tương ứng (corresponding vertices)

  1. Tỉ số lượng giác

Mẹo nhớ công thức: sin Đi Học, cos Không Hư, tan Đoàn Kết